Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quina
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ cây canh-ki-na
danh từ
không đếm được
(uncountable)
quinine
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quina
quina
me
Gồm 5 lá chét mọc từ đầu cuống lá
tính từ
quina
te
Có năm lá chét (lá)
tính từ, danh từ
quina
cid
quinolinic acid
chưa dịch
danh từ
quina
zol
Bazơ nitơ phức tạp liên quan đến cinnoline
danh từ
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
In
the
frequent
naval
expeditions
,
on
the
coast
of
Africa
,
quina
is
in
general
use
as
a
prophylactic
,
yet
fevers
,
often
of
great
severity
,
constantly
occur
.
AI
1
Vỏ cây canh-ki-na
1
Vỏ cây canh-ki-na
1
Vỏ cây canh-ki-na