quidder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con ngựa bị khuyết tật về răng, không thể nhai cỏ khô mà từ chối cuộn nó lại như một điếu thuốc ládanh từA horse with a dental defect that cannot masticate hay, but rejects it rolled up like a quid of tobacco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quidderDạng gốc (base form)
- quiddersSố nhiều (plural)