Dịch

quidder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựa bị khuyết tật về răng, không thể nhai cỏ khô mà từ chối cuộn nó lại như một điếu thuốc ládanh từA horse with a dental defect that cannot masticate hay, but rejects it rolled up like a quid of tobacco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quidderDạng gốc (base form)
  2. quiddersSố nhiều (plural)

AI