Dịch

quidam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nào đó (không ai biết)danh từA nobody; a person of no importance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quidamDạng gốc (base form)
  2. quidamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquīdam

Ví dụ

  • , bead-roll , !— !
  • .

AI