quidam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nào đó (không ai biết)danh từA nobody; a person of no importance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quidamDạng gốc (base form)
- quidamsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhquīdam
Ví dụ
- , bead-roll , !— !
- .