Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quicksetting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc trồng hàng rào nhanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The planting of quickset hedges
AI
1
Việc trồng hàng rào nhanh
1
Việc trồng hàng rào nhanh
1
Việc trồng hàng rào nhanh