Dịch

question-master

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)danh từA quizmaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. question-masterDạng gốc (base form)
  2. question-mastersSố nhiều (plural)

AI