Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
question-master
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)
danh từ
A quizmaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
question-master
Dạng gốc
(base form)
question-master
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)
1
Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)
1
Người hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)