Dịch

quest.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của questiondanh từAbbreviation of question.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quest.Dạng gốc (base form)
  2. quests. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI