querulousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thắc mắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being querulous.
- Câu nói đầy thắc mắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A querulous utterance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querulousnessDạng gốc (base form)
- querulousnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa