Dịch

querulist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay thắc mắc; một người phàn nàn cáu kỉnhdanh từA querulous person; a peevish complainer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. querulistDạng gốc (base form)
  2. querulistsSố nhiều (plural)

AI