Dịch

quencher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái để dập tắt, người dập tắtdanh từSomething that quenches (thirst, fire, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quencherDạng gốc (base form)
  2. quenchersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , . , , ; , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquenchere

AI