quencher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái để dập tắt, người dập tắtdanh từSomething that quenches (thirst, fire, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quencherDạng gốc (base form)
- quenchersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , . , , ; , .
Họ từ (word family)
cùng gốc quencherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquenchere