Dịch

quellung

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sưng tấy của viên nang vi khuẩn; một lần được sử dụng để xác định vi khuẩndanh từThe swelling of the capsule of a bacterium; once used to identify the bacteria

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quellungDạng gốc (base form)
  2. quellungsSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI