Dịch

quellio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái xù cho cổdanh từA ruff for the neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quellioDạng gốc (base form)
  2. quelliosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacuello

AI