Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quellio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái xù cho cổ
danh từ
A ruff for the neck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quellio
Dạng gốc
(base form)
quellio
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Tây Ban Nha
cuello
AI
1
Cái xù cho cổ
1
Cái xù cho cổ
1
Cái xù cho cổ