queesting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong tục cổ xưa ở Hà Lan, theo đó những người yêu nhau được phép ngủ chung giường và nói chuyện cùng nhau mà không có bất kỳ hoạt động tình ái nàodanh từkhông đếm được (uncountable)An old custom in Holland by which sweethearts were allowed to share a bed and talk together, without any amorous activity.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lankweesten
Ví dụ
- . .