Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queenliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất bà hoàng; vẻ bà hoàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being queenly.
Nguồn gốc
(etymology)
queenly
+
-ness
AI
1
Tính chất bà hoàng
1
Tính chất bà hoàng
1
Tính chất bà hoàng