Dịch

quawk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Diệc đêm đầu đen, Nycticorax nycticoraxdanh từThe black-crowned night heron, Nycticorax nycticorax.
  2. Tiếng kêu chói tai của loài chim này hay loài chim khácdanh từThe harsh call of this or other birds.
  3. Của loài chim, phát ra những tiếng kêu to và gay gắtđộng từOf birds, to give loud, harsh vocalisations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quawkNguyên thể (infinitive)
  2. quawksSố nhiều (plural)
  3. quawkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quawkingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • / .
  • […] . […] " , ," ; " , , ."

AI