Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quatre quart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh pao kiểu Pháp
danh từ
French pound cake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quatre quart
Dạng gốc
(base form)
quatre quart
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
quatre-quarts
AI
1
Bánh pao kiểu Pháp
1
Bánh pao kiểu Pháp
1
Bánh pao kiểu Pháp