Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quatercentenary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỷ niệm bốn trăm năm
danh từ
A four-hundredth anniversary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quatercentenary
Dạng gốc
(base form)
quatercentenar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kỷ niệm bốn trăm năm
1
Kỷ niệm bốn trăm năm
1
Kỷ niệm bốn trăm năm