Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasiquoter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ chế phần mềm gần như trích dẫn
danh từ
A software mechanism that quasiquotes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quasiquoter
Dạng gốc
(base form)
quasiquoter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
quoter
AI
1
Cơ chế phần mềm gần như trích dẫn
1
Cơ chế phần mềm gần như trích dẫn
1
Cơ chế phần mềm gần như trích dẫn