Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasiorder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn đặt hàng trước
danh từ
A preorder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quasiorder
Dạng gốc
(base form)
quasiorder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
order
AI
1
Đơn đặt hàng trước
1
Đơn đặt hàng trước
1
Đơn đặt hàng trước