Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasimeromorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả một ánh xạ có một số đặc điểm của ánh xạ phân hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a mapping that has some characteristics of a meromorphic one
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
meromorphic
AI
1
Mô tả một ánh xạ có một số đặc điểm của ánh xạ phân hình
1
Mô tả một ánh xạ có một số đặc điểm của ánh xạ phân hình
1
Mô tả một ánh xạ có một số đặc điểm của ánh xạ phân hình