Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quasidisk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần bên trong của một hình cầu
danh từ
The interior of a quasicircle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quasidisk
Dạng gốc
(base form)
quasidisk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
disk
Ví dụ
We
show
that
quasidisks
are
precisely
those
Jordan
curves
for
which
this
reflection
is
defined
and
bounded
.
AI
1
Phần bên trong của một hình cầu
1
Phần bên trong của một hình cầu
1
Phần bên trong của một hình cầu