quasi-three-dimensional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gần như ba chiềutính từkhông so sánh (not comparable)Almost three-dimensional.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quasi-three-dimensionalitydanh từ | danh từ | Điều kiện gần như ba chiều |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quasi-three-dimensionalitydanh từ | danh từ | Điều kiện gần như ba chiều |