Dịch

quasi-rhyme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chút vần điệudanh từkhông đếm được (uncountable)Somewhat of a rhyme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quasi-rhymeDạng gốc (base form)
  2. quasi-rhymesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI