Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quasi-rhyme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút vần điệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Somewhat of a rhyme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quasi-rhyme
Dạng gốc
(base form)
quasi-rhyme
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quasi-
+
rhyme
Ví dụ
A
similar
pattern
,
mingling
elements
of
alliteration
,
assonance
,
quasi-rhyme
,
and
meaningful
allusion
ingeniously
is
seen
in
the
following
example
.
AI
1
Một chút vần điệu
1
Một chút vần điệu
1
Một chút vần điệu