Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quasi-autobiographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một phần tự truyện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially autobiographical.
AI
1
Một phần tự truyện
1
Một phần tự truyện
1
Một phần tự truyện