quartzolite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá bao gồm thạch anh gần như nguyên chất, nhưng cũng chứa một ít fenspat và một lượng nhỏ mica và amphiboledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of rock consisting of almost pure quartz, but also containing some feldspar and small amounts of mica and amphibole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quartzoliteDạng gốc (base form)
- quartzolitesSố nhiều (plural)