Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quartzic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thạch anh
tính từ
Of or relating to quartz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quartzic
Dạng gốc
(base form)
more quartzic
So sánh hơn
(comparative)
most quartzic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến thạch anh
1
Liên quan đến thạch anh
1
Liên quan đến thạch anh