Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quartz glass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy tinh thạch anh
danh từ
Synonym of fused quartz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quartz glass
Dạng gốc
(base form)
quartz glass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fused quartz
AI
1
Thủy tinh thạch anh
1
Thủy tinh thạch anh
1
Thủy tinh thạch anh