Dịch

quartz crusher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ máy được thiết kế để nghiền nát thạch anh nhằm chiết xuất vàngdanh từA machine designed to crush quartz in order to extract gold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quartz crusherDạng gốc (base form)
  2. quartz crushersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI