quarterfinalist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một người hoặc một đội tham gia vào tứ kếtdanh từa person or team that takes part in a quarterfinal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quarterfinalistDạng gốc (base form)
- quarterfinalistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha