Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarter window
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quarter glass
danh từ
Synonym of quarter glass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarter window
Dạng gốc
(base form)
quarter window
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quarter glass
AI
1
Đồng nghĩa với quarter glass
1
Đồng nghĩa với quarter glass
1
Đồng nghĩa với quarter glass