Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarter gunner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sĩ quan nhỏ hỗ trợ xạ thủ
danh từ
A petty officer who assists the gunner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarter gunner
Dạng gốc
(base form)
quarter gunner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sĩ quan nhỏ hỗ trợ xạ thủ
1
Sĩ quan nhỏ hỗ trợ xạ thủ
1
Sĩ quan nhỏ hỗ trợ xạ thủ