Dịch

quarter farthing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu của Anh, được sản xuất để lưu hành ở Ceylon từ năm 1839–1853, có mệnh giá là ⅟₁₆d. (£⅟₃₈₄₀), là loại tiền xu có mệnh giá thấp nhất từng được đúc ở Vương quốc Anhdanh từA British coin, produced for circulation in Ceylon 1839–1853, which, at a face value of ⅟₁₆d. (£⅟₃₈₄₀), is the lowest denomination of coin ever minted for the United Kingdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quarter farthingDạng gốc (base form)
  2. quarter farthingsSố nhiều (plural)

AI