Dịch

quartarius

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chất lỏng La Mã được tính là thể tích bằng 5/12 pound rượu vang La Mã và tương đương với khoảng 0,14 L mặc dù thay đổi đôi chút theo thời giandanh từA Roman unit of liquid measure reckoned as the volume of 5/12 Roman pound of wine and equivalent to about 0.14 L although varying slightly over time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quartariusDạng gốc (base form)
  2. quartarii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. quartariusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquārtārius“one-fourth”

Cùng gốc (doublet)quartary

AI