quark nugget
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt tổng hợp cực kỳ dày đặc về mặt lý thuyết bao gồm các quark, có mật độ lớn hơn mật độ hạt nhândanh từA theoretical extremely dense composite particle composed of quarks, with densities greater than nuclear density.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quark nuggetDạng gốc (base form)
- quark nuggetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magnetized quark nugget | Chưa có nghĩa | |
| dark quark nugget | Chưa có nghĩa | |
| axion quark nugget | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa