quarantined
B1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bị cách ly, cách lytính từkhông so sánh (not comparable)In quarantine; isolated.
Họ từ (word family)
cùng gốc quarantinedVí dụ
- .Họ đã cách ly tôi.
- .Sami đã bị cách ly.
- .Tất cả chúng tôi đều đã bị cách ly.