Dịch

quarantined

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị cách ly, cách lytính từkhông so sánh (not comparable)In quarantine; isolated.

Ví dụ

  • .Họ đã cách ly tôi.
  • .Sami đã bị cách ly.
  • .Tất cả chúng tôi đều đã bị cách ly.

AI