quant.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của quantitydanh từAbbreviation of quantity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quant. suff.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của quantum sufficit |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quant. suff.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của quantum sufficit |