Dịch

qualitatively different

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khác biệt về chất, khác về tính chấttính từdistinct in kind rather than amount

Ví dụ

  • , .Hai đề xuất này khác biệt về chất, không chỉ về số lượng.

AI