qualified majority
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa số trong cuộc bỏ phiếu đạt đến giá trị ngưỡng đặt trước lớn hơn đáng kể 50%, chẳng hạn như 2⁄₃, thường được yêu cầu thay vì đa số đơn giản để đi đến quyết định; đặc biệt là về các vấn đề quan trọng, chẳng hạn như sửa đổi nội quy của hiệp hộidanh từA majority in a vote that reaches a preset threshold value significantly larger than 50%, such as ²⁄₃, often required instead of a simple majority for reaching a decision; particularly on important matters, such as modifying the bylaws of an association.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qualified majorityDạng gốc (base form)
- qualified majoritiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa