Dịch

qualified majority

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa số trong cuộc bỏ phiếu đạt đến giá trị ngưỡng đặt trước lớn hơn đáng kể 50%, chẳng hạn như 2⁄₃, thường được yêu cầu thay vì đa số đơn giản để đi đến quyết định; đặc biệt là về các vấn đề quan trọng, chẳng hạn như sửa đổi nội quy của hiệp hộidanh từA majority in a vote that reaches a preset threshold value significantly larger than 50%, such as ²⁄₃, often required instead of a simple majority for reaching a decision; particularly on important matters, such as modifying the bylaws of an association.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qualified majorityDạng gốc (base form)
  2. qualified majoritiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI