Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quail-pipe
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiếng huýt giả tiếng chim cun cút (để nhử chim đánh bẫy)
danh từ
A woman's tongue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quail-pipe
Dạng gốc
(base form)
quail-pipe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiếng huýt giả tiếng chim cun cút (để nhử chim đánh bẫy)
1
Tiếng huýt giả tiếng chim cun cút (để nhử chim đánh bẫy)
1
Tiếng huýt giả tiếng chim cun cút (để nhử chim đánh bẫy)