Dịch

quadrupling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tăng gấp bốn lầndanh từAn act of quadrupling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadruplingDạng gốc (base form)
  2. quadruplingsSố nhiều (plural)

AI