quadrisector
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đường hoặc đường cong vuông góc với một cái gì đódanh từA line or curve that quadrisects something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadrisectorDạng gốc (base form)
- quadrisectorsSố nhiều (plural)