Dịch

quadrisector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường hoặc đường cong vuông góc với một cái gì đódanh từA line or curve that quadrisects something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadrisectorDạng gốc (base form)
  2. quadrisectorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI