Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quadrifid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xẻ bốn xâu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Divided, or deeply cleft, into four parts.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
quadrifidus
Ví dụ
a
quadrifid
petal
cánh hoa xẻ bốn
a
quadrifid
perianth
a
quadrifid
leaf
AI
1
Xẻ bốn xâu
1
Xẻ bốn xâu
1
Xẻ bốn xâu