Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadratical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bậc hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
quadratic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quadratical
quadratical
ly
Theo cách bậc hai
trạng từ
AI
1
Bậc hai
1
Bậc hai
1
Bậc hai