Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrantile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tứ giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
quadrantal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuadrilátero
Tứ giác
cuadrado
Tứ giác
AI
1
Tứ giác
1
Tứ giác
1
Tứ giác