Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrangled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao bọc trong một cấu trúc tứ giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Enclosed in a quadrangular structure
AI
1
Bao bọc trong một cấu trúc tứ giác
1
Bao bọc trong một cấu trúc tứ giác
1
Bao bọc trong một cấu trúc tứ giác