Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quantity số lượng
danh từ
Abbreviation of quantity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
qty
Dạng gốc
(base form)
qt
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của quantity số lượng
1
Viết tắt của quantity số lượng
1
Viết tắt của quantity số lượng