Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qd.
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quod
động từ
Abbreviation of quod (“quoth, said”).
AI
1
Viết tắt của quod
1
Viết tắt của quod
1
Viết tắt của quod