Dịch

qadar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự can thiệp của Thiên Chúa vào công việc của con người; số mệnh, tiền địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Divine intervention in the affairs of humans; fate, predestination.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpقَدَرqadar

AI