qadar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự can thiệp của Thiên Chúa vào công việc của con người; số mệnh, tiền địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Divine intervention in the affairs of humans; fate, predestination.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpقَدَرqadar