Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qHD
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quarter high definition
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of quarter high definition (“960x540 pixels”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
540p
AI
1
Viết tắt của quarter high definition
1
Viết tắt của quarter high definition
1
Viết tắt của quarter high definition