Dịch

pyrosol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp áp dụng một lớp phủ mỏng bằng cách nhiệt phân khí dungdanh từkhông đếm được (uncountable)A method to apply a thin coating by pyrolysis of an aerosol.

Nguồn gốc (etymology)

AI