Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrosequencer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị được sử dụng trong quá trình pyro xa
danh từ
A device used in pyrosequencing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyrosequencer
Dạng gốc
(base form)
pyrosequencer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
sequencer
AI
1
Thiết bị được sử dụng trong quá trình pyro xa
1
Thiết bị được sử dụng trong quá trình pyro xa
1
Thiết bị được sử dụng trong quá trình pyro xa